Minh bạch cấu trúc giá vé
Một vé Limo Green tuyến Thái Bình ⇄ Hà Nội giá 180.000đ/vé, tuyến sân bay Nội Bài 250.000đ/vé. Đây là bóc tách chi phí thực tế cho mỗi vé — để hành khách hiểu vì sao chúng tôi giữ giá ổn định và không chạy đua giảm giá ăn vào chất lượng dịch vụ.
Cấu trúc chi phí 1 vé
Bảng dưới là tỷ trọng trung bình cho tuyến Thái Bình ⇄ Hà Nội (180k). Tuyến sân bay Nội Bài có cấu trúc tương tự với phí cao tốc + thời gian xe lăn bánh cao hơn ~30%.
| Khoản chi phí | Tỷ trọng | Diễn giải |
|---|---|---|
| Điện sạc | 12% | Chi phí điện sạc pin LFP trên cao tốc Pháp Vân — Ninh Bình. |
| Phí cao tốc + bến bãi | 14% | Vé BOT cao tốc 2 chiều + phí đỗ tạm tại Nội Bài/Hà Nội nội thành. |
| Lương tài xế | 28% | Lương cứng + thưởng chuyến + BHXH + ăn ca cho đội ngũ lái. |
| Bảo dưỡng + khấu hao xe | 22% | Bảo dưỡng định kỳ, thay lốp, khấu hao pin và thân vỏ xe. |
| Bảo hiểm + thuế + đăng kiểm | 9% | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự + bảo hiểm hành khách + thuế VAT + đăng kiểm. |
| Tổng đài + vận hành + marketing | 10% | Tổng đài viên 5h-22h, hệ thống đặt vé, tiếp thị duy trì khách quen. |
| Lợi nhuận nhà xe | 5% | Phần biên lợi nhuận tái đầu tư mở rộng đội xe + nâng cấp dịch vụ. |
| Tổng | 100% | Sai số ±5% do làm tròn theo từng tuyến / khung giờ. |
-
Điện sạc
12%
Chi phí điện sạc pin LFP trên cao tốc Pháp Vân — Ninh Bình.
-
Phí cao tốc + bến bãi
14%
Vé BOT cao tốc 2 chiều + phí đỗ tạm tại Nội Bài/Hà Nội nội thành.
-
Lương tài xế
28%
Lương cứng + thưởng chuyến + BHXH + ăn ca cho đội ngũ lái.
-
Bảo dưỡng + khấu hao xe
22%
Bảo dưỡng định kỳ, thay lốp, khấu hao pin và thân vỏ xe.
-
Bảo hiểm + thuế + đăng kiểm
9%
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự + bảo hiểm hành khách + thuế VAT + đăng kiểm.
-
Tổng đài + vận hành + marketing
10%
Tổng đài viên 5h-22h, hệ thống đặt vé, tiếp thị duy trì khách quen.
-
Lợi nhuận nhà xe
5%
Phần biên lợi nhuận tái đầu tư mở rộng đội xe + nâng cấp dịch vụ.
Tại sao chúng tôi không bán dưới 180.000đ
Có một số nhà xe quảng cáo vé Thái Bình ⇄ Hà Nội chỉ 120.000đ — 150.000đ. Nhìn vào bảng trên, hành khách có thể tự suy ra: nếu chi phí cố định (điện sạc, phí cao tốc, lương tài xế, bảo dưỡng, bảo hiểm, thuế) đã chiếm ~85%, thì giảm dưới 150.000đ đồng nghĩa với việc cắt bớt một trong các khoản đó: thường là tài xế ăn lương thấp (mệt mỏi, lái nhanh, nguy hiểm), bảo dưỡng kéo dài (lốp mòn, phanh kém), hoặc bỏ bảo hiểm hành khách.
Chúng tôi chọn giữ giá để giữ chất lượng: tài xế được trả lương đủ sống, xe được bảo dưỡng theo lịch VinFast, bảo hiểm cập nhật hằng năm. Đó là cách duy nhất để có một tuyến cố định bền vững — không phải mở rồi đóng sau 6 tháng vì lỗ chi phí vận hành.
Khi nào giá có thể tăng / giảm
- Phụ thu cao điểm: khung 6h-8h sáng và 17h-19h chiều có thể phụ thu 20-30k do nhu cầu xe cao và phí đỗ tại Hà Nội cao điểm.
- Phụ thu đêm: chuyến 22h-5h sáng cộng 50-70k vì tài xế phải trực đêm + lệ phí dừng đỗ tại sân bay Nội Bài.
- Phụ thu huyện xa: Quỳnh Phụ, Thái Thụy, Tiền Hải đón thêm 20-40k vì thời gian chạy đoàn 30-45 phút tới điểm đón đầu tiên.
- Giảm giá nhóm 4-7 khách: đặt thuê nguyên xe được giảm 5-10% tổng giá so với mua vé lẻ — vì chúng tôi tiết kiệm chi phí điều phối khi xe đầy 100%.
- Khách đặt định kỳ: đi đều hằng tuần (đi học, công tác) có gói tháng giảm 5-8%.
Cam kết giá
Giá niêm yết trên website là giá cuối cùng, đã bao gồm: đón tận nhà tại Thái Bình (nội thành + 7 huyện), nước uống + khăn lạnh trên xe, Wi-Fi, cổng sạc USB, hỗ trợ hành lý lên/xuống xe.
Tổng đài không tính phụ thu ẩn. Nếu chuyến của bạn có phụ thu (cao điểm, đêm, huyện xa), tổng đài viên sẽ báo trước khi xác nhận đặt vé, không tính sau khi xe đến.
Vẫn còn thắc mắc?
Xem thêm công cụ tính giá theo huyện + khung giờ, hoặc gọi tổng đài để được tư vấn chính xác cho chuyến của bạn.